meriones unguiculatus

meriones unguiculatus

A child gently holds a meriones unguiculatus in their hands.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuột nhảy Mông Cổ: "meriones unguiculatus" tên khoa học của một loài chuột nhảy (gerbil) phổ biến được nuôi làm thú cưng. Đây loài gặm nhấm nhỏ, đuôi dài, lông mềm, thường màu nâu vàng hoặc xám, nổi tiếng với tính cách hiền lành, dễ nuôi.

dụ sử dụng
  • (Nhiều hộ gia đình chọn nuôi một con chuột nhảy Mông Cổ làm thú cưng đầu tiên cho trẻ em.)
  • (Chuột nhảy Mông Cổ được biết đến với bản tính vui chơi tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to domesticate meriones unguiculatus": thuần hóa chuột nhảy Mông Cổ.
    • Scientists have studied the behavior of domesticated meriones unguiculatus for decades. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi của chuột nhảy Mông Cổ được thuần hóa trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gerbil (danh từ): tên gọi chung cho các loài chuột nhảy, bao gồm cả meriones unguiculatus.

    • A gerbil is a small rodent often kept as a pet. (Chuột nhảy một loài gặm nhấm nhỏ thường được nuôi làm thú cưng.)
  • Mongolian gerbil (danh từ): tên thông thường của meriones unguiculatus trong tiếng Anh.

    • The Mongolian gerbil is native to the deserts of Mongolia and China. (Chuột nhảy Mông Cổ nguồn gốc từ các sa mạcMông Cổ Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuột nhảy: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài gerbil.
  • Chuột sa mạc: một tên gọi khác, nhấn mạnh môi trường sống tự nhiên của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "meriones unguiculatus" danh từ khoa học, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : loài vật này không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.